燉煮

dùn zhǔ đôn chử

Hán Việt: đôn chử · Pinyin: dùn zhǔ

Tổng quan

hầm

Cấu tạo: (đôn) + (chử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把食物、藥材等加水以慢火煮到爛熟。如:「媽媽正在廚房燉煮補品,整個房子香味四溢。」

Eng

  • CC-CEDICT to stew
  • Cihui 炖煮 ùnzhǔ* v. stew