燉爛 đôn lạn Hán Việt: đôn lạn Tổng quan Cấu tạo: 燉 (đôn) + 爛 (lạn)Hán Việtđôn lạnCấu tạo燉 + 爛 · đôn + lạn nghĩa thành phần: đôn + lạn Nghĩa EngCihui 炖爛 ùnlàn r.v. stew until soft