燉菜 đôn thái Hán Việt: đôn thái Tổng quan Cấu tạo: 燉 (đôn) + 菜 (thái)Hán Việtđôn tháiCấu tạo燉 + 菜 · đôn + thái nghĩa thành phần: đôn + thái Nghĩa EngCihui 炖菜 ùncài v.o. stew ◆n. stewed food