燎原

liáo yuán liệu nguyên

Hán Việt: liệu nguyên · Pinyin: liáo yuán

Tổng quan

châm lửa đồng cỏ

Cấu tạo: (liệu) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châm lửa đồng cỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 火燒原野。比喻禍亂勢強,難以阻遏。《晉書.卷七一.列傳.孫惠》:「猛獸吞狐,泰山壓卵,因風燎原,未足方也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (大火)延烧原野~烈火ㄧ星火~。

Eng

  • CC-CEDICT to start a prairie fire
  • Cihui to start a prairie fire

ja

  • JMdict agricultural burning|setting a field ablaze