燎髮 liệu phát Hán Việt: liệu phát Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 髮 (phát)Hán Việtliệu phátCấu tạo燎 + 髮 · liệu + phát nghĩa thành phần: liệu + phát Nghĩa EngCihui 燎髮 iǎofà id. be easy to do