燎告 liáo gào · liệu cáo Hán Việt: liệu cáo · Pinyin: liáo gào Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 告 (cáo)Pinyinliáo gàoHán Việtliệu cáoCấu tạo燎 + 告 · liệu + cáo nghĩa thành phần: liệu + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹燔告。Tân Hoa Tự Điển 1.犹燔告。