燎徹 liáo chè · liệu triệt Hán Việt: liệu triệt · Pinyin: liáo chè Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 徹 (triệt)Pinyinliáo chèHán Việtliệu triệtCấu tạo燎 + 徹 · liệu + triệt nghĩa thành phần: liệu + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 了解透彻。Tân Hoa Tự Điển 1.了解透彻。