燎炙 liáo zhì · liệu chích Hán Việt: liệu chích · Pinyin: liáo zhì Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 炙 (chích)Pinyinliáo zhìHán Việtliệu chíchCấu tạo燎 + 炙 · liệu + chích nghĩa thành phần: liệu + chích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种烹饪法。将肉类等食品放在火上烧烤; 烘烤。Tân Hoa Tự Điển 1.一种烹饪法。将肉类等食品放在火上烧烤。 2.烘烤。