燎烘 liáo hōng · liệu hồng Hán Việt: liệu hồng · Pinyin: liáo hōng Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 烘 (hồng)Pinyinliáo hōngHán Việtliệu hồngCấu tạo燎 + 烘 · liệu + hồng nghĩa thành phần: liệu + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烘烤。Tân Hoa Tự Điển 1.烘烤。