燎照 liáo zhào · liệu chiếu Hán Việt: liệu chiếu · Pinyin: liáo zhào Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 照 (chiếu)Pinyinliáo zhàoHán Việtliệu chiếuCấu tạo燎 + 照 · liệu + chiếu nghĩa thành phần: liệu + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 映照。Tân Hoa Tự Điển 1.映照。