燎燻 liáo xūn · liệu huân Hán Việt: liệu huân · Pinyin: liáo xūn Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 燻 (huân)Pinyinliáo xūnHán Việtliệu huânCấu tạo燎 + 燻 · liệu + huân nghĩa thành phần: liệu + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓烧牲玉使烟气上腾以祭天。Tân Hoa Tự Điển 1.谓烧牲玉使烟气上腾以祭天。