燎獵

liáo liè liệu liệp

Hán Việt: liệu liệp · Pinyin: liáo liè

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夜猎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜猎。

Eng

  • Cihui 燎獵 iáoliè v. hunt by setting fire in the field