燎獵

liáo liè liệu liệp

Hán Việt: liệu liệp · Pinyin: liáo liè

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (liệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燎獵 iáoliè v. hunt by setting fire in the field