燎眉

liáo méi liệu mi

Hán Việt: liệu mi · Pinyin: liáo méi

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言火烧眉毛。比喻情况急迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言火烧眉毛。比喻情况急迫。