燎祭 liáo jì · liệu tế Hán Việt: liệu tế · Pinyin: liáo jì Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 祭 (tế)Pinyinliáo jìHán Việtliệu tếCấu tạo燎 + 祭 · liệu + tế nghĩa thành phần: liệu + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀仪式之一。把玉帛﹑牺牲放在柴堆上,焚烧祭天。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀仪式之一。把玉帛﹑牺牲放在柴堆上,焚烧祭天。