燎禋 liáo yīn · liệu nhân Hán Việt: liệu nhân · Pinyin: liáo yīn Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 禋 (nhân)Pinyinliáo yīnHán Việtliệu nhânCấu tạo燎 + 禋 · liệu + nhân nghĩa thành phần: liệu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹燎祭。Tân Hoa Tự Điển 1.犹燎祭。