燎竹 liáo zhú · liệu trúc Hán Việt: liệu trúc · Pinyin: liáo zhú Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 竹 (trúc)Pinyinliáo zhúHán Việtliệu trúcCấu tạo燎 + 竹 · liệu + trúc nghĩa thành phần: liệu + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通称爆竹。古时指以火燃竹,毕剥有声,用以驱鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.通称爆竹。古时指以火燃竹,毕剥有声,用以驱鬼。