燎荒

liáo huāng liệu hoang

Hán Việt: liệu hoang · Pinyin: liáo huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开垦前纵火焚烧杂草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开垦前纵火焚烧杂草。