燎輝 liáo huī · liệu huy Hán Việt: liệu huy · Pinyin: liáo huī Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 輝 (huy)Pinyinliáo huīHán Việtliệu huyCấu tạo燎 + 輝 · liệu + huy nghĩa thành phần: liệu + huy