燐亂 lân loạn Hán Việt: lân loạn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 光彩繽紛,閃耀不定。漢.王延壽〈魯靈光殿賦〉:「瀖瀖燐亂,煒煒煌煌。」 Cấu tạo: 燐 (lân) + 乱 (loạn)Hán Việtlân loạnTừ loạitínhCấu tạo燐 + 乱 · lân + loạn nghĩa thành phần: lân + loạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rực rỡTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光彩繽紛,閃耀不定。漢.王延壽〈魯靈光殿賦〉:「瀖瀖燐亂,煒煒煌煌。」 Từ liên quan Gần nghĩa乱世 · 乱丝 · 乱丢 · 乱乎 · 乱云 · 乱伦 · 乱党 · 乱兵