燐乱 lân loạn Hán Việt: lân loạn Tổng quan Cấu tạo: 燐 (lân) + 乱 (loạn)Hán Việtlân loạnCấu tạo燐 + 乱 · lân + loạn nghĩa thành phần: lân + loạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 光彩繽紛,閃耀不定。漢.王延壽〈魯靈光殿賦〉:「瀖瀖燐亂,煒煒煌煌。」