燒埋錢 shāo mái qián · thiêu mai tiễn Hán Việt: thiêu mai tiễn · Pinyin: shāo mái qián Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 埋 (mai) + 錢 (tiễn)Pinyinshāo mái qiánHán Việtthiêu mai tiễnCấu tạo燒 + 埋 + 錢 · thiêu + mai + tiễn nghĩa thành phần: thiêu + mai + tiễn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 辦理安葬死者所須的花費。《西遊記》第三八回:「既這等說,我與你馱出去,只說把多少燒埋錢與我?」