燒成

thiêu thành

Hán Việt: thiêu thành

Tổng quan

đốt thành

Cấu tạo: (thiêu) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đốt thành

Eng

  • Cihui 燒成 hāochéng* r.v. 1. burn 2. cook; bake; heat 3. roast