燒暗 thiêu ám Hán Việt: thiêu ám Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 暗 (ám)Hán Việtthiêu ámCấu tạo燒 + 暗 · thiêu + ám nghĩa thành phần: thiêu + ám Nghĩa EngCihui 燒暗 hāo'àn n. dark burn