燒水
thiêu thủy
Hán Việt: thiêu thủy · Pinyin: shāo shuǐ
Tổng quan
đun nước | đun sôi nước
Nghĩa
Việt
- Cihui đun nước | đun sôi nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.將水加熱。如:「他用水壺燒水來泡咖啡。」 2.熱水。如:「他用燒水泡麵充飢。」
Eng
- CC-CEDICT to heat water|to boil water
- Cihui to heat water; to boil water