燒火
thiêu hỏa
Hán Việt: thiêu hỏa · Pinyin: shāo huǒ
Tổng quan
nhóm lửa nấu ăn
Nghĩa
Việt
- Cihui nhóm lửa nấu ăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 燃火、生火。如:「燒火煮飯」、「那些報紙都燒火了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使燃料燃烧; 指担负做饭﹑做菜等炊事工作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.使燃料燃烧。 2.指担负做饭﹑做菜等炊事工作。
Eng
- CC-CEDICT to light a fire for cooking
- Cihui to light a fire for cooking