燒燕 shāo yàn · thiêu yến Hán Việt: thiêu yến · Pinyin: shāo yàn Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 燕 (yến)Pinyinshāo yànHán Việtthiêu yếnCấu tạo燒 + 燕 · thiêu + yến nghĩa thành phần: thiêu + yến