燒牛 shāo niú · thiêu ngưu Hán Việt: thiêu ngưu · Pinyin: shāo niú Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 牛 (ngưu)Pinyinshāo niúHán Việtthiêu ngưuCấu tạo燒 + 牛 · thiêu + ngưu nghĩa thành phần: thiêu + ngưu