燒空 shāo kōng · thiêu không Hán Việt: thiêu không · Pinyin: shāo kōng Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 空 (không)Pinyinshāo kōngHán Việtthiêu khôngCấu tạo燒 + 空 · thiêu + không nghĩa thành phần: thiêu + không