燒窯
thiêu diêu
Hán Việt: thiêu diêu
Tổng quan
lò (nung vôi, gạch...)
Nghĩa
Việt
- Cihui lò (nung vôi, gạch...)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 燒製磚塊、陶瓷等器物。《西遊記》第一七回:「這廝真個如燒窯的一般,築煤的無二!想必是在此處刷炭為生,怎麼這等一身烏黑?」
Eng
- Cihui 燒窯 hāoyáo n. build a fire in a pottery or porcelain kiln M:⁴zuò