燒結劑 thiêu kết tề Hán Việt: thiêu kết tề Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 結 (kết) + 劑 (tề)Hán Việtthiêu kết tềCấu tạo燒 + 結 + 劑 · thiêu + kết + tề nghĩa thành phần: thiêu + kết + tề Nghĩa EngCihui 燒結劑 hāojiéjì n. <chem.> agglutinant