燒缸地 shāo gāng dì · thiêu hang địa Hán Việt: thiêu hang địa · Pinyin: shāo gāng dì Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 缸 (hang) + 地 (địa)Pinyinshāo gāng dìHán Việtthiêu hang địaCấu tạo燒 + 缸 + 地 · thiêu + hang + địa nghĩa thành phần: thiêu + hang + địa