燒臘

shāo là thiêu lạp

Hán Việt: thiêu lạp · Pinyin: shāo là

Tổng quan

món nướng kiểu Quảng Đông

Cấu tạo: (thiêu) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món nướng kiểu Quảng Đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種食品。先將肉類醃漬,再用火烘烤成紅棕色的肉製食品。

Eng

  • CC-CEDICT siu mei (燒味|烧味[shao1 wei4]) made from cured meat 臘肉|腊肉[la4 rou4]
  • Cihui siu mei (燒味|烧味) made from cured meat 臘肉|腊肉