燒藍

thiêu lam

Hán Việt: thiêu lam

Tổng quan

đồ đồng tráng men

Cấu tạo: (thiêu) + (lam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ đồng tráng men
  • Cihui đồ đồng tráng men (nền tím)。在鋼鐵製的器物表面塗上藥物加熱,使成一層極薄的氧化膜,藍色、棕色或黑色,可以防銹,多用在機械零件和槍械上。也叫燒燒、烤藍。見〖發藍〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.藍色質地的琺瑯製品。 2.在鋼鐵製的器物表面,塗上藥物加熱,使形成一層極薄的藍色、棕色或黑色的氧化膜。可防鏽、增加美觀。多用於機械零件或槍械上。也稱為「發藍」、「烤藍」。

Eng

  • Cihui 燒藍 hāolán n. enameling