燒銲 thiêu hãn Hán Việt: thiêu hãn Tổng quan hàn; hàn hơi; hàn điện 新华 · Tân Hoa Đại lục 用氣銲或電銲的方法銲接。 Cấu tạo: 烧 (thiêu) + 銲 (hãn)Hán Việtthiêu hãnTừ loạiđộngCấu tạo烧 + 銲 · thiêu + hãn nghĩa thành phần: thiêu + hãn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hànTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用氣銲或電銲的方法銲接。 Từ liên quan Gần nghĩa烧伤 · 烧到 · 烧制 · 烧包 · 烧化 · 烧卖 · 烧味 · 烧坏