烧銲
thiêu hãn
Hán Việt: thiêu hãn
Tổng quan
hàn; hàn hơi; hàn điện。用氣銲或電銲方法銲接。
Nghĩa
Việt
- Cihui hàn; hàn hơi; hàn điện。用氣銲或電銲方法銲接。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用氣銲或電銲的方法銲接。
Hán Việt: thiêu hãn
hàn; hàn hơi; hàn điện。用氣銲或電銲方法銲接。