烧炼 thiêu luyện Hán Việt: thiêu luyện Tổng quan Cấu tạo: 烧 (thiêu) + 炼 (luyện)Hán Việtthiêu luyệnCấu tạo烧 + 炼 · thiêu + luyện nghĩa thành phần: thiêu + luyện