燒鍋

shāo guō thiêu oa

Hán Việt: thiêu oa · Pinyin: shāo guō

Tổng quan

nồi nấu rượu (dùng để chưng cất rượu)

Cấu tạo: (thiêu) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi nấu rượu (dùng để chưng cất rượu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.燒火煮飯。《通俗常言疏證.飲食.燒鍋煮飯》引《巧團圓》劇:「你會燒鍋煮飯,舂米磨麵麼?」《儒林外史》第二○回:「買些麵筋、豆腐乾、青菜之類到菴,央及一個鄰居燒鍋。」 2.釀製燒酒的地方。《兒女英雄傳》第四回:「果然好一座大鎮市!只見兩旁燒鍋、當鋪客店、棧房,不計其數。」

Eng

  • CC-CEDICT a still (for distilling alcohol)
  • Cihui a still (for distilling alcohol)