燒青 thiêu thanh Hán Việt: thiêu thanh Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 青 (thanh)Hán Việtthiêu thanhCấu tạo燒 + 青 · thiêu + thanh nghĩa thành phần: thiêu + thanh Nghĩa EngCihui 燒青 hāoqīng n. cloisonné