燒頭 shāo tóu · thiêu đầu Hán Việt: thiêu đầu · Pinyin: shāo tóu Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 頭 (đầu)Pinyinshāo tóuHán Việtthiêu đầuCấu tạo燒 + 頭 · thiêu + đầu nghĩa thành phần: thiêu + đầu