燒黑 shāo hēi · thiêu hắc Hán Việt: thiêu hắc · Pinyin: shāo hēi Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 黑 (hắc)Pinyinshāo hēiHán Việtthiêu hắcCấu tạo燒 + 黑 · thiêu + hắc nghĩa thành phần: thiêu + hắc