燕休 yàn xiū · yến hưu Hán Việt: yến hưu · Pinyin: yàn xiū Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 休 (hưu)Pinyinyàn xiūHán Việtyến hưuCấu tạo燕 + 休 · yến + hưu nghĩa thành phần: yến + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闲居;休息; 宴饮休养。Tân Hoa Tự Điển 1.闲居;休息。 2.宴饮休养。