燕會

yàn huì yến hội

Hán Việt: yến hội · Pinyin: yàn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指皇帝退朝闲居时会见臣子; 宴饮会聚; 亲昵相会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指皇帝退朝闲居时会见臣子。 2.宴饮会聚。 3.亲昵相会。