燕餘

yàn yú yến dư

Hán Việt: yến dư · Pinyin: yàn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指燕地; 指燕地的美女。亦泛指舞女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指燕地。 2.指燕地的美女。亦泛指舞女。