燕公 yàn gōng · yến công Hán Việt: yến công · Pinyin: yàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 公 (công)Pinyinyàn gōngHán Việtyến côngCấu tạo燕 + 公 · yến + công nghĩa thành phần: yến + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代燕国的始祖召公。也称邵公﹑召康公; 指唐燕国公张说。Tân Hoa Tự Điển 1.周代燕国的始祖召公。也称邵公﹑召康公。 2.指唐燕国公张说。