燕關

yàn guān yến quan

Hán Việt: yến quan · Pinyin: yàn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指山海关。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指山海关。