燕養 yàn yǎng · yến dưỡng Hán Việt: yến dưỡng · Pinyin: yàn yǎng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 養 (dưỡng)Pinyinyàn yǎngHán Việtyến dưỡngCấu tạo燕 + 養 · yến + dưỡng nghĩa thành phần: yến + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平时的生活供养。Tân Hoa Tự Điển 1.平时的生活供养。