燕出
yến xuất
Hán Việt: yến xuất · Pinyin: yàn chū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 微行、出行而不使人知。《漢書.卷八六.王嘉傳》:「孝成皇帝時,諫臣多言燕出之害。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓帝王微服私行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王微服私行。
Eng
- Cihui 燕出 ànchū v. go out in secrecy