燕詠

yàn yǒng yến vịnh

Hán Việt: yến vịnh · Pinyin: yàn yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东晋时北燕颂扬祖先功德的诗歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指东晋时北燕颂扬祖先功德的诗歌。