燕啄

yàn zhuó yến trác

Hán Việt: yến trác · Pinyin: yàn zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"燕啄皇孙"。