燕器 yàn qì · yến khí Hán Việt: yến khí · Pinyin: yàn qì Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 器 (khí)Pinyinyàn qìHán Việtyến khíCấu tạo燕 + 器 · yến + khí nghĩa thành phần: yến + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日常生活用品; 古代行燕礼时所用的食器。Tân Hoa Tự Điển 1.指日常生活用品。 2.古代行燕礼时所用的食器。