燕噲

yàn kuàiyến khoái

Hán Việt: yến khoái · Pinyin: yàn kuài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指战国时燕王哙。燕哙曾让国于子之,造成燕国大乱。

Cấu tạo: 燕 (yến) + 噲 (khoái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

噲噲 · 燕享 · 燕京 · 燕儿 · 燕國 · 燕坐 · 燕子 · 燕寢